noun
Chinese historical drama
/ˈtʃaɪˌniːz hɪˈstɔːrɪkəl ˈdrɑːmə/ Những bộ phim truyền hình lịch sử Trung Quốc
verb phrase
improve posing ability
/ɪmˈpruːv ˈpoʊzɪŋ əˈbɪləti/ cải thiện khả năng tạo dáng
noun
satay
Thịt xiên nướng (thường được tẩm ướp gia vị và ăn kèm với nước sốt)