The company made an upgrade decision.
Dịch: Công ty đã đưa ra quyết định nâng cấp.
The upgrade decision was based on careful analysis.
Dịch: Quyết định nâng cấp dựa trên phân tích cẩn thận.
kế hoạch nâng cấp
chiến lược nâng cấp
nâng cấp
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
phòng đào tạo đại học
Hương vị xưa
cơ hội đầu tư mạo hiểm
vai trò cha mẹ
mối quan hệ tuyến tính
đồ trang trí lỗi thời
Viêm kéo dài
Quảng Tây (một khu tự trị ở Trung Quốc)