He made a decision to buy a car.
Dịch: Anh ấy đã quyết định mua một chiếc xe.
The decision to buy a car is a big step.
Dịch: Quyết định mua xe là một bước tiến lớn.
quyết tâm mua xe
nghị quyết mua xe
quyết định mua xe
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Động vật có gai
đồ chơi động lực
động cơ
được lên kế hoạch tốt
Thời lượng khủng
người phụ nữ quyến rũ
quả nho khô
những thành viên của giáo phái