He made a decision to buy a car.
Dịch: Anh ấy đã quyết định mua một chiếc xe.
The decision to buy a car is a big step.
Dịch: Quyết định mua xe là một bước tiến lớn.
quyết tâm mua xe
nghị quyết mua xe
quyết định mua xe
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
quốc gia Bắc Âu
nhân viên y tế
Viêm cân mạc hoại tử
ràng buộc hôn nhân
Diễn tập chiến thuật
giày brogue (một loại giày da có các lỗ thủng trang trí và đường may nổi)
động vật đã được thuần hóa
gây tranh cãi