The enhancement decision was made to improve user experience.
Dịch: Quyết định cải tiến được đưa ra để nâng cao trải nghiệm người dùng.
The team discussed the enhancement decision at the meeting.
Dịch: Nhóm đã thảo luận về quyết định cải tiến tại cuộc họp.
Cổng vòm lớn hoặc cấu trúc kiến trúc mang tính biểu tượng, thường được xây dựng để kỷ niệm một sự kiện hoặc để thể hiện tầm vóc và ý nghĩa lịch sử.