The casting advertisement attracted many aspiring actors.
Dịch: Quảng cáo tuyển diễn viên đã thu hút nhiều diễn viên đầy tham vọng.
She saw a casting advertisement for a new TV show.
Dịch: Cô ấy đã thấy một quảng cáo tuyển diễn viên cho một chương trình TV mới.
Ngôn ngữ sử dụng trong lĩnh vực đầu tư để diễn đạt các khái niệm, chiến lược và thuật ngữ tài chính liên quan đến đầu tư.