We decided to have dinner at the bistro down the street.
Dịch: Chúng tôi quyết định ăn tối tại quán ăn nhỏ ở cuối phố.
The bistro offers a cozy atmosphere with delicious snacks.
Dịch: Quán ăn nhỏ mang đến không gian ấm cúng với những món ăn nhẹ thơm ngon.
After a long day, I like to relax at my favorite bistro.
Dịch: Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn tại quán ăn nhỏ yêu thích của mình.
danh sách chấp nhận hoặc danh sách chờ để xác nhận hoặc chấp thuận một điều gì đó