I love the taste of granadilla in my smoothie.
Dịch: Tôi thích hương vị của quả granadilla trong sinh tố.
Granadilla is often used in desserts.
Dịch: Quả granadilla thường được dùng trong các món tráng miệng.
quả chanh dây
granadilla ngọt
cây granadilla
nước ép granadilla
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
tổng chi phí
báo cáo nửa năm
Hội chứng mỏi mắt do dùng máy tính
đầy hương vị
nộp, trình bày
nhóm xã hội
móc
Xe đẩy thức ăn