We need to explore other means of transportation.
Dịch: Chúng ta cần khám phá các phương tiện giao thông khác.
Are there any other means to achieve this goal?
Dịch: Có phương tiện nào khác để đạt được mục tiêu này không?
phương pháp thay thế
những cách khác
phương tiện
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
đất bùn
đường chính
dây đeo
diễn xuất tinh tế
thiếu thốn, nghèo khổ
Luật học
bộ giảm âm
Màn biểu diễn xe đạp