The infidelity scandal ruined his career.
Dịch: Phốt ngoại tình đã hủy hoại sự nghiệp của anh ta.
She was involved in an infidelity scandal with her colleague.
Dịch: Cô ấy dính vào một vụ bê bối ngoại tình với đồng nghiệp của mình.
scandal lừa dối
scandal tình ái
sự không chung thủy
ngoại tình
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
các cung hoàng đạo
âm thanh trầm
Sự vượt biên giới trên biển
Cảnh tượng thường thấy
va chạm với xe tải
khu vực dông bão
Loét miệng
thăng hai hạng