The vice chief will oversee the project.
Dịch: Phó trưởng sẽ giám sát dự án.
She was appointed as the vice chief of the department.
Dịch: Cô ấy được bổ nhiệm làm phó trưởng của bộ phận.
phó trưởng
trợ lý trưởng
trưởng
hỗ trợ
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
sợi dừa
hướng đông bắc
nhảy đôi
GPS thông minh
bậc học thứ ba
người điều hành
khả năng tài chính
hoạt động tinh thần