The miniseries received critical acclaim.
Dịch: Bộ phim ngắn tập nhận được nhiều lời khen ngợi từ giới phê bình.
I watched a fascinating miniseries about historical events.
Dịch: Tôi đã xem một bộ phim ngắn tập thú vị về các sự kiện lịch sử.
Sự gian lận hoặc hành vi gian dối trong hoạt động của doanh nghiệp hoặc tập đoàn