The prisoners were emaciated after years of starvation.
Dịch: Các tù nhân bị ốm yếu sau nhiều năm голодание.
He was emaciated and weak.
Dịch: Anh ta gầy mòn và yếu ớt.
gầy
hốc hác
như bộ xương
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
bản vẽ hoàn thành
lưng trần
Đầu tư giá trị
mỡ máu
mức độ kiệt sức
Lưu lượng mạch máu
Ngân sách trung ương
Nghiên cứu trí tuệ nhân tạo