She is a female soldier.
Dịch: Cô ấy là một nữ chiến sĩ.
The female soldiers fought bravely.
Dịch: Các nữ chiến sĩ đã chiến đấu dũng cảm.
nữ quân nhân
nữ bộ đội
chiến sĩ
thuộc về quân đội
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Vật trang trí Giáng Sinh
ngành in
Kim Ngưu
hệ thống hóa
món hầm thịt
trưởng thành
thân thiện với môi trường
thiết kế nhỏ gọn