She is a female soldier.
Dịch: Cô ấy là một nữ chiến sĩ.
The female soldiers fought bravely.
Dịch: Các nữ chiến sĩ đã chiến đấu dũng cảm.
nữ quân nhân
nữ bộ đội
chiến sĩ
thuộc về quân đội
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
tỷ lệ nội địa hóa
tin tức liên quan
luật chồng chéo
Rau xanh
Chọn sống tốt hơn
đáng giá
cột đèn đường
bằng cấp giáo dục