He is a well-known online influencer.
Dịch: Anh ấy là một người có ảnh hưởng nổi tiếng trên mạng.
This is a well-known online store.
Dịch: Đây là một cửa hàng trực tuyến nổi tiếng.
Phổ biến trên mạng
Nổi danh trên mạng
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
bảng phân công nhiệm vụ
tờ bìa, trang bìa
Xe bò
giai đoạn ngủ đông
Niềm vui mong manh
bác sĩ chủ nhiệm
năng lượng bền vững
chất chống kích ứng