You should loosen the screws to adjust the frame.
Dịch: Bạn nên nới lỏng các ốc vít để điều chỉnh khung.
He decided to loosen his grip on the steering wheel.
Dịch: Anh ấy quyết định nới lỏng tay lái.
The teacher asked the students to loosen their ties during the hot day.
Dịch: Giáo viên yêu cầu học sinh nới lỏng cà vạt trong ngày nóng.
Phòng riêng biệt được dành riêng cho mục đích cụ thể, như làm việc hoặc sinh hoạt cá nhân