You should loosen the screws to adjust the frame.
Dịch: Bạn nên nới lỏng các ốc vít để điều chỉnh khung.
He decided to loosen his grip on the steering wheel.
Dịch: Anh ấy quyết định nới lỏng tay lái.
The teacher asked the students to loosen their ties during the hot day.
Dịch: Giáo viên yêu cầu học sinh nới lỏng cà vạt trong ngày nóng.
Tổ chức chủ động, có khả năng dự đoán và xử lý các vấn đề trước khi chúng xảy ra