Consumer confidence is rising.
Dịch: Niềm tin của người tiêu dùng đang tăng lên.
The survey measures consumer confidence.
Dịch: Cuộc khảo sát đo lường niềm tin của người tiêu dùng.
niềm tin của khách hàng
niềm tin của người mua
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Kỹ năng đàm phán
đấu trường thể thao
cây violet
hecta (ha) là đơn vị đo diện tích bằng 10.000 mét vuông.
hướng dẫn thực tập
quyền lực, quyền sở hữu
Cao lênh khênh, gầy nhẳng
Bàn thắng quyết định