The findings of the investigation were released yesterday.
Dịch: Những phát hiện của cuộc điều tra đã được công bố ngày hôm qua.
These findings suggest a new approach.
Dịch: Những kết quả này gợi ý một phương pháp tiếp cận mới.
những khám phá
kết quả
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Món ăn lành mạnh
Chất béo không bão hòa đơn
Khoản thu nhập thêm
Khuyến mãi đồ uống
màu vân đá
những thành viên của giáo phái
kỹ năng tại nơi làm việc
hằng số (noun); không đổi, liên tục (adjective)