The company has formed a new group to focus on AI.
Dịch: Công ty đã thành lập một nhóm mới để tập trung vào AI.
A new group of students joined the class.
Dịch: Một nhóm học sinh mới đã tham gia lớp học.
Nhóm mới nổi
Đội mới
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
ứng phó cơn bão
mộ đạo
mù quáng
giữa trưa
các thủ tục tại sân bay
không có dây buộc (về quần áo, đặc biệt là áo hoặc váy)
thị phần cạnh tranh
Ảnh cũ