I am going out with a group of friends tonight.
Dịch: Tôi sẽ đi chơi với nhóm bạn tối nay.
She is part of a close-knit group of friends.
Dịch: Cô ấy là một phần của một nhóm bạn rất thân.
bè lũ
vòng bạn bè
bạn
kết bạn
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
thái độ chế giễu
rửa
vật liệu giá cả phải chăng
chai thuốc
Phản công nhanh (trong đấu kiếm)
bước vào trận bán kết
trứng muối
giải bóng rổ