I love the taste of brined eggs in my salad.
Dịch: Tôi thích vị của trứng muối trong món salad của mình.
Brined eggs are a popular delicacy in many Asian countries.
Dịch: Trứng muối là một món ăn đặc sản phổ biến ở nhiều quốc gia châu Á.
trứng muối
trứng dưa
nước muối
ngâm trong nước muối
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
dụng cụ dùng để nướng bánh
lãi suất tối đa
đến, tối đa
trái hồng táo
cầu xin, xin xỏ
cái chết do tai nạn
nền kinh tế đang nổi
dụng cụ nông nghiệp