The basketball beat was infectious, driving the team forward.
Dịch: Nhịp điệu bóng rổ lan tỏa, thúc đẩy đội bóng tiến lên.
Our team managed to basketball beat their rivals in the final quarter.
Dịch: Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ trong hiệp cuối.
Thặng dư calo âm, trạng thái tiêu thụ ít calo hơn lượng calo tiêu thụ, dẫn đến giảm cân