We need to realize the potential of our youth.
Dịch: Chúng ta cần nhận ra tiềm năng của giới trẻ.
She realized her potential as a leader.
Dịch: Cô ấy đã phát huy tiềm năng của mình như một nhà lãnh đạo.
Đạt được tiềm năng
Thực hiện tiềm năng
tiềm năng
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Cùng công ty Sen Vàng
mặt hàng xa xỉ
người làm kẹo
quy trình phê duyệt được tinh giản
tiến thêm bước nữa
Giải vô địch U23
giảm cân
đường mạch nha