biển báo cấm vào, biển báo không cho phép vào, biển báo hạn chế truy cập
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
verb
accommodate
/əˈkɑːmədeɪt/
chứa, chứa đủ chỗ
noun
scandinavian design
/ˈskændɪˌneɪvjən dɪˈzaɪn/
Thiết kế Bắc Âu
noun
national culture
/ˈnæʃənl ˈkʌltʃər/
văn hóa quốc gia
noun
Meritorious Artist
/məˌrɪtˈɔːriəs ˈɑːrtɪst/
Danh hiệu Nghệ sĩ Ưu tú
noun phrase
usual things
/ˈjuːʒuəl θɪŋz/
những điều thông thường
noun
fish dish
/fɪʃ dɪʃ/
món ăn làm từ cá
noun
manlike ape
/mænˌlaɪk eɪp/
vượn giống người
noun
tesol
/ˈtiːsɒl/
Chương trình giảng dạy tiếng Anh dành cho người học làm giáo viên dạy tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, thường liên quan đến Chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh cho người nói tiếng nước ngoài (TESOL).