She is a true music aficionado who attends every concert in the city.
Dịch: Cô ấy là một người yêu thích âm nhạc thực sự, tham dự mọi buổi hòa nhạc trong thành phố.
As a music aficionado, he has a vast collection of vinyl records.
Dịch: Là một người yêu thích âm nhạc, anh ấy có một bộ sưu tập đĩa vinyl phong phú.
Kênh truyền hình thể thao của Anh, chuyên phát sóng các sự kiện thể thao như bóng đá, đua xe, quần vợt và nhiều môn thể thao khác.
a pair or a duo, often referring to two items that are considered together or complement each other