She was honored to be chosen as the maid of honor.
Dịch: Cô ấy rất vinh dự khi được chọn làm người phụ dâu.
The maid of honor helped plan the wedding.
Dịch: Người phụ dâu đã giúp lên kế hoạch cho đám cưới.
Người yêu cầu hoặc đòi quyền lợi, quyền sở hữu hoặc bồi thường trong pháp lý hoặc tranh chấp
Giải thích, phân tích văn bản, đặc biệt trong lĩnh vực tôn giáo và triết học.