The farmer is a cattle raiser.
Dịch: Người nông dân là một người nuôi gia súc.
She is a well-known dog raiser.
Dịch: Cô ấy là một người nuôi chó nổi tiếng.
người chăn nuôi
người sản xuất
sự nuôi dưỡng
nuôi
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Xã hội công nghiệp
khẩu đội tên lửa đất đối không
tôm tít
phá hủy mạch máu
tiểu không tự chủ do căng thẳng
Hệ thống lưu trữ
Nguyên liệu từ nông trại
góc xác định