The farmer is a cattle raiser.
Dịch: Người nông dân là một người nuôi gia súc.
She is a well-known dog raiser.
Dịch: Cô ấy là một người nuôi chó nổi tiếng.
người chăn nuôi
người sản xuất
sự nuôi dưỡng
nuôi
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
đồ dùng cho thời tiết lạnh
mũ lông
không thải ra CO2
bị hư hại nặng, bị đắm
sự nhượng bộ
các khoản phạt quy định
tiêu chuẩn chất lượng
những lỗi tố nghiệm trọng