The farmer is a cattle raiser.
Dịch: Người nông dân là một người nuôi gia súc.
She is a well-known dog raiser.
Dịch: Cô ấy là một người nuôi chó nổi tiếng.
người chăn nuôi
người sản xuất
sự nuôi dưỡng
nuôi
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Hiệu suất ổn định
Người thuận tay trái
váy gợi cảm
giữ người trong trường hợp khẩn cấp
tổ chức y tế quốc tế
chấm dứt hôn nhân
cơn ho gây phiền toái
khái niệm sáng tạo