She is a successful photomodel.
Dịch: Cô ấy là một người mẫu ảnh thành công.
The agency represents several photomodels.
Dịch: Công ty đại diện cho nhiều người mẫu ảnh.
người mẫu
người mẫu thời trang
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
hóa đơn điện tử
Nguyên liệu có nguồn gốc địa phương
Kế hoạch đã được lên lịch lại
yếu tố đóng góp
cặp đôi mất tích
là tâm lý nạn nhân
rừng nguyên sinh
khả năng chịu kéo