She is a successful photomodel.
Dịch: Cô ấy là một người mẫu ảnh thành công.
The agency represents several photomodels.
Dịch: Công ty đại diện cho nhiều người mẫu ảnh.
người mẫu
người mẫu thời trang
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Sữa ngô
kích động
hết công suất
loan tin
khách sạn 6 tầng
Sức hút lớn
hương hoa
tài năng trứ danh