He acted as a linkman between the company and the union.
Dịch: Anh ấy đóng vai trò là người liên lạc giữa công ty và công đoàn.
A linkman was appointed to coordinate the project.
Dịch: Một người liên lạc đã được chỉ định để điều phối dự án.
một loại xe thể thao có thân hình giống coupe, thường có thiết kế khí động học và hiệu suất cao.