He is a maverick in the world of business.
Dịch: Anh ấy là một người độc lập trong thế giới kinh doanh.
Her maverick ideas often challenge the status quo.
Dịch: Những ý tưởng độc lập của cô ấy thường thách thức quy tắc hiện tại.
người không theo quy tắc
kẻ nổi loạn
tính độc lập
giống như người độc lập
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Ôi chao
muối tiêu
không điều chỉnh lãi suất
chính trị
sự phản bội
gặp thần tượng
Quy chuẩn khí thải
khí hậu học