The bloodsucker drained the life out of its victim.
Dịch: Kẻ hút máu đã rút cạn sinh lực khỏi nạn nhân của nó.
He is such a bloodsucker, always taking advantage of others.
Dịch: Anh ta thật là một kẻ hút máu, luôn lợi dụng người khác.
thành tích hoặc bằng cấp xác nhận năng lực hoặc khả năng của một người, thường dùng để chứng minh khả năng trong lĩnh vực nghề nghiệp hoặc học tập