The waiting fans cheered as the band arrived.
Dịch: Những người hâm mộ đang chờ đợi reo hò khi ban nhạc đến.
Waiting fans camped overnight to get tickets.
Dịch: Những người hâm mộ chờ đợi cắm trại qua đêm để mua vé.
người hâm mộ mong chờ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Thị trường thể thao điện tử
Bán kính
tra cứu bảo hiểm
Chia sẻ suy nghĩ của mình
khả năng vô hạn
đi xe đạp địa hình
Mạng di động 5G
bóng, sáng bóng