He is a true football enthusiast.
Dịch: Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá thực thụ.
Football enthusiasts gathered to watch the match.
Dịch: Những người hâm mộ bóng đá đã tụ tập để xem trận đấu.
fan bóng đá
người yêu thích bóng đá
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
sôi
quả hạch
hình thức, biểu mẫu
tác động lớn
Khu vực ngủ, chỗ ngủ
tường chắn (ở mép cầu, sân thượng, v.v.)
thực vật hoang dại ăn được
Máu tụ dưới móng tay