The minor's legal guardian attended the court hearing.
Dịch: Người giám hộ hợp pháp của người vị thành niên đã tham dự phiên tòa.
She was appointed as the legal guardian of her nephew.
Dịch: Cô ấy được bổ nhiệm làm người giám hộ hợp pháp của cháu trai.
Khả năng chuyển giao kỹ năng hoặc kiến thức từ một lĩnh vực hoặc công việc này sang lĩnh vực hoặc công việc khác.