The fundraiser was a success, raising over $10,000 for the charity.
Dịch: Sự kiện gây quỹ đã thành công, huy động được hơn 10.000 đô la cho tổ chức từ thiện.
She works as a fundraiser for a non-profit organization.
Dịch: Cô ấy làm việc như một người gây quỹ cho một tổ chức phi lợi nhuận.
They organized a gala as a fundraiser for the local school.
Dịch: Họ đã tổ chức một buổi dạ tiệc như một sự kiện gây quỹ cho trường học địa phương.
Hạn chế về môi trường, các giới hạn hoặc ràng buộc do các yếu tố môi trường gây ra nhằm kiểm soát hoặc hạn chế các hoạt động hoặc phát triển