The local party chief organized a community meeting.
Dịch: Bí thư đảng địa phương đã tổ chức một cuộc họp cộng đồng.
She was appointed as the local party chief last year.
Dịch: Cô ấy được bổ nhiệm làm bí thư đảng địa phương năm ngoái.
lãnh đạo đảng địa phương
bí thư quận
bí thư đảng
người đứng đầu
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
nghề nghiệp trung cấp
tiếng chim hót
kỳ kinh nguyệt
công ty luật
những cuộc gặp gỡ trong quá khứ
biên tập
nhẹ nhàng, êm dịu
công ty viễn thông