The playmaker orchestrated the team's attack.
Dịch: Người chơi sáng tạo đã chỉ đạo cuộc tấn công của đội.
A good playmaker can change the outcome of a game.
Dịch: Một người chơi sáng tạo giỏi có thể thay đổi kết quả của một trận đấu.
người sáng tạo
người hỗ trợ
sự chơi sáng tạo
để chơi sáng tạo
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
thuê, cho thuê
thuộc về tim
chất gây ô nhiễm
Chả quế cắt lát
Khuấy đảo London
Người thuê nhà
nấu cá
Sự cay nồng, tính chất cay nồng