The computer is offline.
Dịch: Máy tính đang ngoại tuyến.
I prefer to read offline.
Dịch: Tôi thích đọc ngoại tuyến hơn.
mất kết nối
không hoạt động
một cách ngoại tuyến
02/01/2026
/ˈlɪvər/
mặt bằng mở
Quan hệ đối tác chiến lược
Phát triển cơ bắp
kết quả bỏ phiếu
tính chất elip
dựng lúa lên khỏi mặt nước
Trận tranh đai vô địch
cay nồng