He has an enduring obligation to care for his elderly parents.
Dịch: Anh ấy có một nghĩa vụ kéo dài để chăm sóc cha mẹ già.
The contract created an enduring obligation for both parties.
Dịch: Hợp đồng tạo ra một nghĩa vụ kéo dài cho cả hai bên.
nghĩa vụ vĩnh viễn
cam kết bền lâu
nghĩa vụ
ép buộc
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
của cải kếch xù
Ngọc trai ngọt
quy trình quan liêu
chuyện showbiz
Trà Kombucha
quần bloomers
Dự án FDI
vùng lõi quan trọng