His athletic profession demands rigorous training.
Dịch: Nghề nghiệp vận động viên của anh ấy đòi hỏi quá trình tập luyện nghiêm ngặt.
The athletic profession can be very rewarding.
Dịch: Nghề nghiệp vận động viên có thể rất xứng đáng.
sự nghiệp thể thao
vận động viên chuyên nghiệp
vận động viên
thuộc về thể thao
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
suy ra, suy luận
rửa (tay, mặt); dọn dẹp, rửa bát đĩa sau bữa ăn
Nhà vô địch Đông Nam Á
ao sâu
Bánh xèo
Thanh toán xuyên biên giới
dòng chảy văn học
số tiền phải trả