tủ lạnh đầy, tủ lạnh chứa đầy thức ăn, tủ lạnh chất đầy đồ
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
adjective
Online culture aware
/ˈɒnˌlaɪn ˈkʌltʃər əˈwɛər/
Hiểu biết về văn hóa trực tuyến
verb
reconstruct
/ˌriːkənˈstrʌkt/
tái thiết, xây dựng lại
noun
third floor
/θɜrd flɔr/
tầng ba
noun
environmental shift
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ʃɪft/
sự chuyển đổi môi trường
noun
educational success
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl səkˈsɛs/
thành công trong giáo dục
verb
Surveil
/sərˈveɪl/
Theo dõi, giám sát
noun
laboratory testing
/ˈlæbəˌrɑːtɔːri ˈtɛstɪŋ/
kiểm tra trong phòng thí nghiệm
noun
aerial fitness
/ˈɛəriəl ˈfɪtnəs/
Thể dục trên không trung, thường liên quan đến các bài tập thể dục như nhảy, lộn nhào trên dây hoặc các dụng cụ treo trên cao nhằm nâng cao thể lực và sự linh hoạt.