This is a leading bank in the country.
Dịch: Đây là một ngân hàng hàng đầu trong nước.
The leading bank announced record profits.
Dịch: Ngân hàng hàng đầu đã công bố lợi nhuận kỷ lục.
ngân hàng top đầu
ngân hàng lớn
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
cái ghim cài áo
Lưu trữ đám mây
Thiết kế đột phá
hôn nhân tuổi teen
thảm họa thời tiết lặp đi lặp lại
tín hiệu bất thường
thời thơ ấu
Phong độ không phải dạng vừa