I like to contemplate nature in my free time.
Dịch: Tôi thích ngắm nhìn thiên nhiên vào thời gian rảnh.
Contemplating nature helps me relax.
Dịch: Ngắm nhìn thiên nhiên giúp tôi thư giãn.
chiêm ngưỡng thiên nhiên
trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên
sự ngắm nhìn thiên nhiên
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
nhánh sông, phụ lưu
nhảy đôi
Ảnh thẻ ảnh nhận diện
mẫu số
Luận tội, tố cáo
quy hoạch sử dụng đất
vượt qua cơn bão
tấm chắn bụi