An idea occurred to me.
Dịch: Một ý tưởng nảy ra trong đầu tôi.
The accident occurred last night.
Dịch: Tai nạn xảy ra tối qua.
phát sinh
xảy đến
sự xảy ra
ý tưởng
02/01/2026
/ˈlɪvər/
thổi phồng
chuột đồng
trung tâm dự báo thời tiết
bóng tối, bóng mát
Bệnh gia súc
phòng xét xử
vận tải đường biển
khoảnh khắc bất ngờ