He was arrested for buying smuggled goods.
Dịch: Anh ta bị bắt vì mua hàng nhập lậu.
The police are cracking down on people buying illicit goods.
Dịch: Cảnh sát đang trấn áp những người mua hàng bất hợp pháp.
Mua hàng nhập lậu
Mua hàng bất hợp pháp
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Cục thuế Hà Nội
hoạt động đòi hỏi nỗ lực lớn hoặc vận động mạnh mẽ
Đồ sứ vệ sinh
kết quả đàm phán
lừa dối
tiêu chuẩn thực phẩm
vùng văn hóa
Mua số lượng lớn