I love adding tahini to my salads.
Dịch: Tôi thích thêm tahini vào món salad của mình.
Tahini is a key ingredient in hummus.
Dịch: Tahini là một thành phần chính trong hummus.
bột vừng
bơ vừng
hạt vừng
nghiền
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
tấm đậu phụ
háo hức, khao khát
bảo vệ tuổi thọ pin
tai nạn đáng tiếc
lực cản của gió
sát cánh bên cạnh
Thế hệ Millennials (những người sinh từ khoảng năm 1981 đến 1996)
sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch răng miệng