He learned wakeboarding during his summer vacation.
Dịch: Anh ấy đã học trượt ván nước trong kỳ nghỉ hè của mình.
Wakeboarding is a popular water sport among young people.
Dịch: Trượt ván nước là một môn thể thao dưới nước phổ biến trong giới trẻ.
trượt ván nước
trượt nước
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
sự ổn định chiến lược
chỉ trích dữ dội
hấp hơi
Rộ tin đã có chồng
sự sắp xếp hội nghị
kháng sinh
máy đếm
cuối bài học