She excels in her talent subject, showcasing her unique abilities.
Dịch: Cô ấy nổi bật trong môn học dành riêng cho năng khiếu, thể hiện những khả năng độc đáo của mình.
The school offers various talent subjects to nurture students' skills.
Dịch: Trường học cung cấp nhiều môn học dành riêng cho tài năng để phát triển kỹ năng của học sinh.
Enrolling in a talent subject can help students discover their passions.
Dịch: Tham gia vào một môn học tài năng có thể giúp học sinh khám phá đam mê của mình.
tình trạng sẵn có tiền mặt hoặc khả năng có thể lấy tiền mặt tại một thời điểm nhất định