I love to have an egg dish for breakfast.
Dịch: Tôi thích ăn món trứng vào bữa sáng.
There are many ways to prepare an egg dish.
Dịch: Có nhiều cách để chế biến món trứng.
trứng cuộn
trứng bác
trứng
nấu ăn
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
Bộ dụng cụ văn phòng phẩm
chi tiết không quan trọng
ánh sáng sân khấu
sự khinh thường
hoạt động phản gián điệp
Màn trình diễn gây ấn tượng mạnh
kết quả cuối cùng
không hòa tan