They had a summer fling that lasted only a few weeks.
Dịch: Họ có một mối tình mùa hè chỉ kéo dài vài tuần.
Many people experience a summer fling while on vacation.
Dịch: Nhiều người trải qua một mối tình mùa hè trong kỳ nghỉ.
mối tình mùa hè
mối quan hệ không chính thức
cuộc tình thoáng qua
ném, quăng, vứt
02/01/2026
/ˈlɪvər/
lên men
Xác sống
dưa hấu muối
nhà thiết kế thời trang địa phương
Người hoạt động xã hội
những suy ngẫm sâu sắc
Cây ngoại lai, cây trồng nhập khẩu từ nước ngoài
cuộc sống độc lập