The cerulean sky was breathtaking.
Dịch: Bầu trời cerulean thật ngoạn mục.
She painted the walls a lovely cerulean.
Dịch: Cô ấy đã sơn những bức tường một màu cerulean đẹp.
xanh trời
xanh ngọc
tính cerulean
xanh cerulean
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
tài liệu công khai
giả vờ, giả bộ
phòng thủ mạng
Tình hình cụ thể
ảnh hưởng tới cộng đồng
xác định người gây án
thuế quan
môi trường lao động