The cerulean sky was breathtaking.
Dịch: Bầu trời cerulean thật ngoạn mục.
She painted the walls a lovely cerulean.
Dịch: Cô ấy đã sơn những bức tường một màu cerulean đẹp.
xanh trời
xanh ngọc
tính cerulean
xanh cerulean
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
xuất hiện
Nhân thiên hà hoạt động
hoa sứ
đánh giá chương trình
cảm giác mơ hồ
Tác động tinh thần
điểm đến du lịch
hâm hở đi làm sớm