The cerulean sky was breathtaking.
Dịch: Bầu trời cerulean thật ngoạn mục.
She painted the walls a lovely cerulean.
Dịch: Cô ấy đã sơn những bức tường một màu cerulean đẹp.
xanh trời
xanh ngọc
tính cerulean
xanh cerulean
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Nhu cầu thị trường lao động
Đền đáp, báo đáp
Chuyến đi quảng bá
Ngăn chặn, cản trở
gói ngân sách
Khoai tây chiên rau củ
giai đoạn lập kế hoạch
người tạo thẻ